má đào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Má hồng, má đỏ hồng hào của người phụ nữ: Chỉ đôi má ửng hồng, tươi tắn, biểu tượng cho sắc đẹp và tuổi xuân của người con gái.
- Người phụ nữ trẻ đẹp: Dùng để chỉ một thiếu nữ hoặc người phụ nữ có nhan sắc xinh đẹp, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới đèn tỏ rạng má đào thêm xuân. (Dưới ánh đèn, đôi má hồng càng thêm rạng rỡ sức xuân.)
- Bấy lâu nghe tiếng má đào, mắt xanh chẳng để ai vào, có không? (Bấy lâu nghe tiếng về người đẹp, đôi mắt kiêu kỳ chẳng để ai lọt vào, có phải thế không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Má đào" thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam để miêu tả vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú của người phụ nữ. Từ này mang tính ước lệ, tượng trưng cao.
- Có thể dùng để ví von vẻ đẹp thiên nhiên tươi tắn, như hoa đào nở.
Biến thể và từ gần giống
- Má hồng (danh từ): Cùng nghĩa, chỉ đôi má ửng hồng của người phụ nữ.
- Giai nhân (danh từ): Chỉ người phụ nữ đẹp một cách thanh cao, trang nhã.
- Thiếu nữ (danh từ): Cô gái trẻ, có thể hàm ý về vẻ đẹp tuổi trẻ.
Từ đồng nghĩa
- Người đẹp: Người phụ nữ có nhan sắc.
- Mỹ nhân: Người phụ nữ đẹp (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý sử dụng
- "Má đào" là từ Hán Việt, có sắc thái trang trọng, cổ điển. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca.
- Không nên dùng từ này một cách tùy tiện trong ngữ cảnh thông thường vì có thể gây cảm giác khiên cưỡng, không tự nhiên.
- dt 1. Má đỏ của người phụ nữ: Dưới đèn tỏ rạng má đào thêm xuân (K). 2. Người phụ nữ đẹp: Bấy lâu nghe tiếng má đào, mắt xanh, chẳng để ai vào, có không (K).